Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1,605 | 7,783 | 2,860 | 14 | - Nhà ăn | 23 | 1 | 0 | nhà | 77 | 39 |
| 12 | 3,655 | 1,033 | 126 | 148 | - Phòng Phó Hiệu trưởng | 6 | 1 | 40 | phòng | 197 | 42 |
| 13 | 345 | 810 | 100 | 2 | - Phòng sinh hoạt chung | 1 | 2 | 345 | phòng | 8 | 3 |
| 14 | 14,805 | 19,299 | 1,569 | 97 | - Nhà ở nội trú học sinh | 13 | 1 | 600 | nhà | 173 | 62 |
| 15 | 5,488 | 1,883 | 406 | 112 | - Phòng thiết bị giáo dục | 11 | 1 | 45 | phòng | 163 | 39 |
| 16 | 120 | 101 | 20 | 6 | - Phòng quản lý học sinh | 1 | 1 | 25 | phòng | 13 | 5 |
| 17 | 25,720 | 26,422 | 25,114 | 30 | - Sân thể dục thể thao | 28 | 2 | 1,050 | sân | 87 | 27 |
| 18 | 134.729 | 10.688 | 1.214 | 1.780 | 1 Khối phòng học tập | 19 | 1 | 500 | phòng | 1.930 | 130 |
| 19 | 1,253 | 760 | 177 | 51 | - Phòng Y tế học đường | 9 | 1 | 22 | phòng | 97 | 36 |
| 20 | 1,068 | 205 | 19 | - Phòng học bộ môn Khoa học xã hội | phòng | 23 | 4 |