Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2,051 | 1,261 | 156 | 85 | - Khu vệ sinh giáo viên, cán bộ, nhân viên | 7 | khu | 144 | 52 | ||
| 32 | 39,835 | 17,742 | 37,292 | 65 | - Cổng, hàng rào | 14 | hạng mục | 114 | 35 | ||
| 33 | 100 | 1 | - Bể bơi | 2 | 0 | bể | 3 | ||||
| 34 | 2,110 | 431 | 9 | - Hội trường | 1 | 300 | phòng | 14 | 4 | ||
| 35 | 2,306 | 707 | 95 | 68 | - Phòng các tổ chuyên môn | 2 | phòng | 95 | 25 | ||
| 36 | 8,073 | 800 | 60 | 148 | - Phòng học bộ môn Tin học | 1 | phòng | 166 | 17 | ||
| 37 | 772 | 508 | 55 | 29 | - Phòng tư vấn học đường và hỗ trợ giáo dục học sinh khuyết tật học hòa nhập | 2 | phòng | 46 | 15 | ||
| 38 | 10,524 | 4,060 | 2,915 | 19 | - Nhà đa năng | 7 | nhà | 39 | 13 | ||
| 39 | 9,850 | 2,294 | 363 | 129 | - Thư viện | 8 | phòng | 169 | 32 | ||
| 40 | 220 | - Nhà văn hóa | 2 | 490 | nhà | 3 | 1 |