Dữ liệu tuyến vận tải hành khách cố định trên địa bàn tỉnh Sơn La
101
2
| STT | Mã số tuyến | Nơi đi | Nơi đến | Bến xe nơi đi | Bến xe nơi đến | Hành trình xe chạy | Cự ly tuyến (km) | Tổng số chuyến được khai thác (chuyến/tháng) | Tổng số chuyến đã khai thác (chuyến/tháng) | Doanh nghiệp khai thác | Giờ xuất bến tại bến đi | Giờ xuất bến tại bến đến (chiều ngược lại) | Thời gian giãn cách tối thiểu (phút/chuyến) | Loại hình vận tải | Tình trạng khai thác | Quyết định Công bố | Sản lượng (Số chuyến thực hiện/tháng) | Tỉ lệ % so với Số chuyến đã đăng ký khai thác | Loại tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||||||||||
| 2 | Mã số tuyến | Nơi đi | Nơi đến | Bến xe nơi đi | Bến xe nơi đến | Hành trình xe chạy | Cự ly tuyến (km) | Tổng số chuyến được khai thác (chuyến/tháng) | Tổng số chuyến đã khai thác (chuyến/tháng) | Doanh nghiệp khai thác | Giờ xuất bến tại bến đi | Giờ xuất bến tại bến đến (chiều ngược lại) | Thời gian giãn cách tối thiểu (phút/chuyến) | Loại hình vận tải | Tình trạng khai thác | Quyết định Công bố | Sản lượng (Số chuyến thực hiện/tháng) | Tỉ lệ % so với Số chuyến đã đăng ký khai thác | Loại tuyến |
| 3 | 0114.1311.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Mỹ Đình | BX Sơn La - QL 6 - TP. Hòa Bình - Cao tốc Hòa Lạc - Hòa Bình - Đại Lộ Thăng Long - Đường Châu Văn Liêm - Đường Mễ Trì - Đường Phạm Hùng - BX Mỹ Đình | 300 | 1150 | 150 | Công ty cổ phần vận tải hành khách 2-9 Sơn La | 5h45; 8h15; 20h30; 22h15; 23h30 | 18h30; 23h45; 12h45; 20h00; 16h00 | 10 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 114 | 76 | Ngoại tỉnh |
| 4 | 0114.1311.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Mỹ Đình | BX Sơn La - QL 6 - TP. Hòa Bình - Cao tốc Hòa Lạc - Hòa Bình - Đại Lộ Thăng Long - Đường Châu Văn Liêm - Đường Mễ Trì - Đường Phạm Hùng - BX Mỹ Đình | 300 | 1150 | 420 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | 6h15; 10h00; 13h00; 17h00; 20h45; 21h00; 21h10; 23h00; 22h30; 23h10; 23h00; 23h10 21h20; 7h20 | 17h00; 22h30; 13h30; 11h00; 9h00; 14h00; 00h10; 10h00; 21h00; 24h00; 22h15; 21h40; 11h10; 23h00 | 10 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 377 | 89.7619047619048 | Ngoại tỉnh |
| 5 | 0114.1311.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Mỹ Đình | BX Sơn La - QL 6 - TP. Hòa Bình - Cao tốc Hòa Lạc - Hòa Bình - Đại Lộ Thăng Long - Đường Châu Văn Liêm - Đường Mễ Trì - Đường Phạm Hùng - BX Mỹ Đình | 300 | 1150 | 360 | Chi nhánh Công ty TNHH HVXT tại Hà Nội | 10h30; 14h00; 21h30; 22h00; 22h40; 6h00; 8h00; 9h00; 22h50; 21h40; 22h00; 12h30 | 21h45; 14h00; 22h45; 22h00; 21h30; 9h30; 10h25; 22h20; 8h30; 12h30; 21h50; 21h10 | 10 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 325 | 90.2777777777778 | Ngoại tỉnh |
| 6 | 0114.1311.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Mỹ Đình | BX Sơn La - QL 6 - TP. Hòa Bình - Cao tốc Hòa Lạc - Hòa Bình - Đại Lộ Thăng Long - Đường Châu Văn Liêm - Đường Mễ Trì - Đường Phạm Hùng - BX Mỹ Đình | 300 | 1150 | 60 | Công ty cổ phần thương binh 30-4 Sơn La | 8h45; 11h15 | 23h30; 23h15 | 10 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 60 | 100 | Ngoại tỉnh |
| 7 | 0114.1311.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Mỹ Đình | BX Sơn La - QL 6 - TP. Hòa Bình - Cao tốc Hòa Lạc - Hòa Bình - Đại Lộ Thăng Long - Đường Châu Văn Liêm - Đường Mễ Trì - Đường Phạm Hùng - BX Mỹ Đình | 300 | 1150 | 60 | Công ty TNHH vận tải HVXT | 21h50; 21h50 | 10h40; 9h40 | 10 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 60 | 100 | Ngoại tỉnh |
| 8 | 0114.1611.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Yên Nghĩa | Bến xe Sơn La - QL6 - Mộc Châu - Hòa Bình - QL6 - Bến xe Yên Nghĩa | 293 | 660 | 30 | Công ty TNHH vận tải CIV | 5h00 | 5h00 | 30 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 28 | 93.3333333333333 | Ngoại tỉnh |
| 9 | 0114.1611.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Yên Nghĩa | Bến xe Sơn La - QL6 - Mộc Châu - Hòa Bình - QL6 - Bến xe Yên Nghĩa | 293 | 660 | 60 | Công ty cổ phần vận tải 238 Sơn La | 9h15; 21h30 | 10h30; 21h15 | 30 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 55 | 91.6666666666667 | Ngoại tỉnh |
| 10 | 0114.1611.A | Sơn La | Hà Nội | Sơn La | Yên Nghĩa | Bến xe Sơn La - QL6 - Mộc Châu - Hòa Bình - QL6 - Bến xe Yên Nghĩa | 293 | 660 | 90 | Công ty cổ phần xe khách Sơn La | 12h15; 21h15; 23h00 | 11h30; 22h30; 16h30 | 30 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 86 | 95.5555555555556 | Ngoại tỉnh |