Dữ liệu tuyến vận tải hành khách cố định trên địa bàn tỉnh Sơn La
101
2
| STT | Mã số tuyến | Nơi đi | Nơi đến | Bến xe nơi đi | Bến xe nơi đến | Hành trình xe chạy | Cự ly tuyến (km) | Tổng số chuyến được khai thác (chuyến/tháng) | Tổng số chuyến đã khai thác (chuyến/tháng) | Doanh nghiệp khai thác | Giờ xuất bến tại bến đi | Giờ xuất bến tại bến đến (chiều ngược lại) | Thời gian giãn cách tối thiểu (phút/chuyến) | Loại hình vận tải | Tình trạng khai thác | Quyết định Công bố | Sản lượng (Số chuyến thực hiện/tháng) | Tỉ lệ % so với Số chuyến đã đăng ký khai thác | Loại tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1414.1155.A | Tô Hiệu | Cốp Cộp | Sơn La | Sốp Cộp | Bến xe khách Sơn La QL6 QL4G: Nà Ớt, Chiềng Khương, Sông Mã Bến xe khách Sốp Cộp và ngược lại. | 135 | 450 | 30 | Công ty CP XK Số I Sơn La; Công ty TNHH VTTM Tuấn Anh | 10h30 | 15h15 | 45 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 26 | 86.6666666666667 | Ngoại tỉnh |
| 32 | 1414.1155.A | Tô Hiệu | Cốp Cộp | Sơn La | Sốp Cộp | Bến xe khách Sơn La QL6 QL4G: Nà Ớt, Chiềng Khương, Sông Mã Bến xe khách Sốp Cộp và ngược lại. | 135 | 450 | 190 | Công ty CP XK Số I Sơn La | 5h00; 6h00; 7h00; 9h00; 13h30; 15h15; 16h45 | 6h00; 16h00; 7h00; 13h00; 13h30; 8h30; 12h00 | 45 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 148 | 77.8947368421053 | Ngoại tỉnh |
| 33 | 1414.1185.A | Tô Hiệu | Vân Hồ | Sơn La | Vân Hồ | Bến xe khách Sơn La QL6: Mai Sơn, Yên Châu, Mộc Châu TL 102 TT huyện Vân Hồ và ngược lại. | 135 | 240 | 75 | Công ty CP XK Số I Sơn La | 8h10; 14h15; 16h30 | 15h30; 7h30; 5h30 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 70 | 93.3333333333333 | Ngoại tỉnh |
| 34 | 1414.1185.A | Tô Hiệu | Vân Hồ | Sơn La | Vân Hồ | Bến xe khách Sơn La QL6: Mai Sơn, Yên Châu, Mộc Châu TL 102 TT huyện Vân Hồ và ngược lại. | 135 | 240 | 60 | Công ty CP VTHK 2-9 Sơn La | 7h00; 13h00 | 13h00; 6h30 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 55 | 91.6666666666667 | Ngoại tỉnh |
| 35 | 1437.1114.A | Sơn La | Ninh Bình | Sơn La | Giao Thuỷ | BX Sơn La - QL6 - Mộc Châu - Mãn Đức - QL12B - Đường Hồ Chí Minh - Nho Quan - QL1A - Ninh Bình - QL10 - QL21- TL489 - BX Giao Thủy | 430 | 60 | 7 | HTX VT Hòa Bình | 4h00 | 5h20 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 7 | 100 | Ngoại tỉnh |
| 36 | 1437.1127.A | Sơn La | Ninh Bình | Sơn La | Quất Lâm | BX Sơn La - QL6 - Mộc Châu - Mãn Đức - QL12B - Đường Hồ Chí Minh - Nho Quan - QL1A - Ninh Bình - QL10 - QL21- TL489 - BX Quất Lâm | 430 | 60 | 30 | Công ty cổ phần ô tô Trường Duy | 19h20 | 17h20 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 25 | 83.3333333333333 | Ngoại tỉnh |
| 37 | 1437.1125.A | Sơn La | Ninh Bình | Sơn La | Trực Ninh | BX Sơn La - QL6 - QL12B - Đường Hồ Chí Minh - ĐT 477 - Đại lộ Thiên Trường - QL 1 - QL10 - Đường Lê Đức Thọ - QL21 - BX Trực Ninh | 430 | 60 | 60 | Công ty cổ phần ô tô Đại Duy | 6h45; 15h30 | 6h00; 21h00 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 55 | 91.6666666666667 | Ngoại tỉnh |
| 38 | 1437.1120.A | Sơn La | Ninh Bình | Sơn La | TT Hà Nam | BX. TT Hà Nam - QL.1 - Đồng Văn - QL.1 - Thường Tín - QL.1 - Văn Điển - TL.70 - QL.6 - BX. Sơn La và ngược lại. | 400 | 60 | 30 | Công ty TNHH Vận tải TM&DV Quốc Cường | 20h30 | 18h30 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 24 | 80 | Ngoại tỉnh |
| 39 | 1433.1116.B | Sơn La | Hưng Yên | Sơn La | La Tiến | Bến xe Sơn La - QL6 (Mộc Châu, Hòa Bình) - Lê Trọng Tấn - TL70 - Ngọc Hồi - Cầu Thanh Trì - QL5 - Phố Nối - QL39 - Cầu Treo (Yên Mỹ) - ĐT 376 - Ngã tư Cống Tráng - ĐT 382 - Ngã tư Lực Điền - QL39 - Chợ Gạo - QL38B - ĐT 386 - Bến xe La Tiến | 368 | 60 | 30 | Công ty TNHH TM&DV Hồng Tiên | 19h45 | 18h30 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 24 | 80 | Ngoại tỉnh |
| 40 | 1431.1108.A | Sơn La | Hải Phòng | Sơn La | Ninh Giang | Bến xe Sơn La - QL6 - Mộc Châu - Hòa Bình - Hà Đông - ĐT 70 - Đường Vành đai 3 - Cầu Thanh Trì - QL5 - QL37 - Bến xe Ninh Giang | 403 | 60 | 30 | Công ty TNHH Triệu phố | 5h20 | 5h00 | 60 | Vận tải hành khách tuyến cố định | Tuyến đang khai thác | 166/QĐ-SXD ngày 29/4/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | 28 | 93.3333333333333 | Ngoại tỉnh |