Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
5
0
| STT | Tổng số nhân khẩu | Kết quả rà soát tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ nghèo (%) | Xã/ Phường | Kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo | Tổng số hộ dân cư | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17944 | 364 | 8.739495798319327 | Xã Đoàn Kết | 378 | 4165 | 9.07563025210084 |
| 2 | 14797 | 534 | 17.752659574468087 | Xã Mường É | 420 | 3008 | 13.962765957446807 |
| 3 | 43486 | 7 | 0.060874858683363765 | Phường Tô Hiệu | 7 | 11499 | 0.060874858683363765 |
| 4 | 19404 | 385 | 8.891454965357967 | Xã Mường Cơi | 316 | 4330 | 7.297921478060046 |
| 5 | 21337 | 7 | 0.13381762569298414 | Phường Thảo Nguyên | 9 | 5231 | 0.17205123303383674 |
| 6 | 15956 | 612 | 18.334331935290592 | Xã Nậm Ty | 428 | 3338 | 12.822049131216298 |
| 7 | 20259 | 361 | 8.684147221554005 | Xã Chiềng La | 282 | 4157 | 6.7837382727928786 |
| 8 | 15576 | 646 | 19.56390066626287 | Xã Muổi Nọi | 307 | 3302 | 9.297395517867958 |
| 9 | 9599 | 90 | 4.497751124437781 | Xã Mường Sại | 77 | 2001 | 3.8480759620189904 |
| 10 | 12061 | 151 | 6.339210747271201 | Xã Ngọc Chiến | 29 | 2382 | 1.2174643157010916 |