Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
5
0
| STT | Tổng số nhân khẩu | Kết quả rà soát tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ nghèo (%) | Xã/ Phường | Kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo | Tổng số hộ dân cư | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 18168 | 602 | 17.131474103585656 | Xã Nậm Lầu | 519 | 3514 | 14.76949345475242 |
| 22 | 12212 | 237 | 9.94544691565254 | Xã Huổi Một | 496 | 2383 | 20.814099874108265 |
| 23 | 25898 | 6 | 0.10018367006177993 | Phường Chiềng Sinh | 57 | 5989 | 0.9517448655869093 |
| 24 | 12991 | 646 | 24.807987711213517 | Xã Pắc Ngà | 394 | 2604 | 15.130568356374807 |
| 25 | 13969 | 362 | 11.986754966887418 | Xã Tường Hạ | 422 | 3020 | 13.973509933774833 |
| 26 | 20870 | 14 | 0.2748870999410956 | Phường Mộc Châu | 47 | 5093 | 0.9228352640879638 |
| 27 | 22101 | 11 | 0.2215508559919436 | Phường Chiềng Cơi | 34 | 4965 | 0.6847935548841894 |
| 28 | 10502 | 432 | 21.09375 | Xã Mường Bám | 288 | 2048 | 14.0625 |
| 29 | 16044 | 147 | 4.4464609800362975 | Xã Mường Giôn | 117 | 3306 | 3.539019963702359 |
| 30 | 18449 | 727 | 22.383004926108374 | Xã Chiềng Hoa | 215 | 3248 | 6.619458128078818 |