Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
5
0
| STT | Tổng số nhân khẩu | Kết quả rà soát tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ nghèo (%) | Xã/ Phường | Kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo | Tổng số hộ dân cư | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 29953 | 83 | 1.253776435045317 | Xã Quỳnh Nhai | 551 | 6620 | 8.323262839879154 |
| 32 | 9767 | 246 | 12.017586712261846 | Xã Lóng Sập | 239 | 2047 | 11.67562286272594 |
| 33 | 7468 | 455 | 32.06483439041578 | Xã Xím Vàng | 375 | 1419 | 26.42706131078224 |
| 34 | 16011 | 5 | 0.12655024044545685 | Phường Vân Sơn | 8 | 3951 | 0.20248038471273097 |
| 35 | 14220 | 808 | 28.34093300596282 | Xã Co Mạ | 319 | 2851 | 11.189056471413538 |
| 36 | 15641 | 370 | 12.57647858599592 | Xã Mường Lầm | 445 | 2942 | 15.12576478585996 |
| 37 | 21255 | 413 | 9.354473386183464 | Xã Gia Phù | 338 | 4415 | 7.655719139297848 |
| 38 | 14042 | 224 | 7.066246056782334 | Xã Chiềng Sơn | 99 | 3170 | 3.123028391167192 |
| 39 | 49562 | 116 | 0.9196860382145405 | Xã Mai Sơn | 117 | 12613 | 0.9276143661301831 |
| 40 | 11311 | 611 | 32.77896995708154 | Xã Tà Xùa | 342 | 1864 | 18.34763948497854 |