Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
5
0
| STT | Tổng số nhân khẩu | Kết quả rà soát tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ nghèo (%) | Xã/ Phường | Kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo | Tổng số hộ dân cư | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 12219 | 463 | 16.17184771219001 | Xã Phiêng Khoài | 87 | 2863 | 3.038770520433112 |
| 12 | 24946 | 145 | 2.557770329864174 | Xã Mường Bú | 201 | 5669 | 3.5455988710530963 |
| 13 | 24416 | 327 | 6.480380499405469 | Xã Mường Hung | 542 | 5046 | 10.741181133571146 |
| 14 | 15855 | 672 | 17.872340425531917 | Xã Song Khủa | 352 | 3760 | 9.361702127659575 |
| 15 | 13338 | 211 | 7.479617157036513 | Xã Tà Hộc | 234 | 2821 | 8.294930875576037 |
| 16 | 45370 | 847 | 8.653453208009807 | Xã Thuận Châu | 680 | 9788 | 6.947282386595832 |
| 17 | 20948 | 25 | 0.5218117303276978 | Phường Chiềng An | 75 | 4791 | 1.5654351909830932 |
| 18 | 18436 | 418 | 10.52366565961732 | Xã Chiềng Hặc | 453 | 3972 | 11.404833836858005 |
| 19 | 24781 | 1137 | 19.606828763579927 | Xã Sốp Cộp | 1031 | 5799 | 17.778927401276082 |
| 20 | 14743 | 351 | 9.728381374722838 | Xã Tô Múa | 172 | 3608 | 4.767184035476718 |