Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
5
0
| STT | Tổng số nhân khẩu | Kết quả rà soát tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ nghèo (%) | Xã/ Phường | Kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo | Tổng số hộ dân cư | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 12362 | 567 | 20.633187772925766 | Xã Yên Sơn | 334 | 2748 | 12.154294032023289 |
| 62 | 32962 | 475 | 6.73281360737066 | Xã Mường La | 476 | 7055 | 6.746987951807229 |
| 63 | 14218 | 183 | 5.982347172278522 | Xã Chiềng Sung | 167 | 3059 | 5.459300424975482 |
| 64 | 4154 | 317 | 40.07585335018963 | Xã Mường Lèo | 146 | 791 | 18.45764854614412 |
| 65 | 20628 | 600 | 13.812154696132598 | Xã Chiềng Lao | 636 | 4344 | 14.64088397790055 |
| 66 | 18305 | 90 | 2.2929936305732483 | Xã Tân Yên | 115 | 3925 | 2.9299363057324843 |
| 67 | 23241 | 201 | 3.90064040364836 | Xã Chiềng Mai | 357 | 5153 | 6.928003104987386 |
| 68 | 6536 | 189 | 14.1044776119403 | Xã Chiềng Sại | 202 | 1340 | 15.074626865671641 |
| 69 | 17143 | 140 | 3.6929570034291745 | Xã Bình Thuận | 118 | 3791 | 3.1126351886045898 |
| 70 | 32087 | 420 | 5.621737384553607 | Xã Yên Châu | 355 | 7471 | 4.751706598848882 |