Dữ liệu tổng hợp kết quả rà soát hộ nghèo, cận nghèo
5
0
| STT | Tổng số nhân khẩu | Kết quả rà soát tổng số hộ nghèo | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ nghèo (%) | Xã/ Phường | Kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo | Tổng số hộ dân cư | Tỷ lệ kết quả rà soát tổng số hộ cận nghèo (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 14602 | 980 | 33.980582524271846 | Xã Phiêng Cằm | 367 | 2884 | 12.725381414701802 |
| 72 | 11259 | 112 | 4.890829694323144 | Xã Mường Chanh | 90 | 2290 | 3.9301310043668125 |
| 73 | 24381 | 1205 | 24.124124124124123 | Xã Mường Khiêng | 414 | 4995 | 8.288288288288289 |
| 74 | 14807 | 5 | 0.1410039481105471 | Phường Mộc Sơn | 65 | 3546 | 1.8330513254371121 |
| 75 | 6865 | 333 | 21.553398058252426 | Xẫ Tân Phong | 507 | 1545 | 32.81553398058252 |
| 76 | 12733 | 676 | 24.272890484739676 | Xã Mường Bang | 238 | 2785 | 8.545780969479354 |