Dữ liệu thực hiện dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 145823667344 | 261224029494 | 115400362150 | 261224029494 | 261224029494 | 115400362150 | 261224029494 | 145823667344 | Chi an ninh và trật tự, an toàn xã hội |
| 2 | 3529986543904 | 4530685425674 | 1000698881770 | 4530685425674 | 4530685425674 | 1000698881770 | 4530685425674 | 3529986543904 | Chi hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước, Đảng, đoàn thể |
| 3 | 0 | 37275420442 | 37275420442 | 37275420442 | 37275420442 | 37275420442 | 37275420442 | 0 | Chi thể dục thể thao |
| 4 | 0 | 24640079099 | 24640079099 | 24640079099 | 24640079099 | 24640079099 | 24640079099 | 0 | Chi khoa học, công nghệ |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Chi đầu tư phát triển khác theo quy định của pháp luật |
| 6 | 0 | 24214819000 | 24214819000 | 24214819000 | 24214819000 | 24214819000 | 24214819000 | 0 | Chi bảo vệ môi trường |
| 7 | 26915406638 | 692284578043 | 665369171405 | 692284578043 | 692284578043 | 665369171405 | 692284578043 | 26915406638 | Chi nộp ngân sách cấp trên |
| 8 | 0 | 54108894200 | 54108894200 | 54108894200 | 54108894200 | 54108894200 | 54108894200 | 0 | Chi viện trợ |
| 9 | 0 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 0 | CHI TRẢ NỢ GỐC |
| 10 | 689891000 | 87107516394 | 86417625394 | 87107516394 | 87107516394 | 86417625394 | 87107516394 | 689891000 | Chi văn hoá thông tin |