Dữ liệu thực hiện dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 35283441546 | 83676625146 | 48393183600 | 83676625146 | 83676625146 | 48393183600 | 83676625146 | 35283441546 | Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Chi khoa học, công nghệ |
| 13 | 6671948889626 | 8156466865819 | 1484517976193 | 8156466865819 | 8156466865819 | 1484517976193 | 8156466865819 | 6671948889626 | Chi giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
| 14 | 3685562600 | 40439306578 | 36753743978 | 40439306578 | 40439306578 | 36753743978 | 40439306578 | 3685562600 | Chi bảo vệ môi trường |
| 15 | 26915406638 | 14016078358369 | 13989162951731 | 14016078358369 | 14016078358369 | 13989162951731 | 14016078358369 | 26915406638 | CHI CHUYỂN GIAO NGÂN SÁCH |
| 16 | 76318499153 | 200162563266 | 123844064113 | 200162563266 | 200162563266 | 123844064113 | 200162563266 | 76318499153 | Chi văn hoá thông tin |
| 17 | 17554156988 | 19688216509 | 2134059521 | 19688216509 | 19688216509 | 2134059521 | 19688216509 | 17554156988 | Các khoản chi khác theo quy định của pháp luật |
| 18 | 0 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 0 | Chi cho vay |
| 19 | 18764513000 | 3421431372301 | 3402666859301 | 3421431372301 | 3421431372301 | 3402666859301 | 3421431372301 | 18764513000 | Chi các hoạt động kinh tế |
| 20 | 0 | 166508192496 | 166508192496 | 166508192496 | 166508192496 | 166508192496 | 166508192496 | 0 | Chi quốc phòng |