Dữ liệu thực hiện dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 0 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 91077232064 | 0 | Cho vay từ nguồn vốn trong nước |
| 52 | 0 | 487827666378 | 487827666378 | 487827666378 | 487827666378 | 487827666378 | 487827666378 | 0 | Chi giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
| 53 | 0 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 0 | Chi trả lãi, phí tiền vay |
| 54 | 324320000 | 28725243157 | 28400923157 | 28725243157 | 28725243157 | 28400923157 | 28725243157 | 324320000 | Các nhiệm vụ chi khác |
| 55 | 0 | 6791811000 | 6791811000 | 6791811000 | 6791811000 | 6791811000 | 6791811000 | 0 | Tr.đó: chi bằng nguồn vốn ngoài nước |
| 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Chi cho vay đồng bào dân tộc thiểu số đặc biệt khó khăn |
| 57 | 0 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 0 | Trong đó: Chi trả nợ gốc vay của ĐP từ nguồn cho vay lại của Chính phủ |
| 58 | 0 | 75127207099 | 75127207099 | 75127207099 | 75127207099 | 75127207099 | 75127207099 | 0 | - Bằng nguồn vốn ngoài nước |
| 59 | 0 | 11100160167106 | 11100160167106 | 11100160167106 | 11100160167106 | 11100160167106 | 11100160167106 | 0 | - Bằng nguồn vốn trong nước |
| 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Tr.đó: Từ nguồn vốn TPCP |