Dữ liệu thực hiện dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Chi dự trữ quốc gia |
| 32 | 0 | 159897688800 | 159897688800 | 159897688800 | 159897688800 | 159897688800 | 159897688800 | 0 | Chi y tế, dân số và gia đình |
| 33 | 0 | 11175287374205 | 11175287374205 | 11175287374205 | 11175287374205 | 11175287374205 | 11175287374205 | 0 | Bổ sung có mục tiêu |
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Trả nợ gốc vay ngoài nước |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Chi các lĩnh vực khác theo quy định của pháp luật |
| 36 | 0 | 16000000000 | 16000000000 | 16000000000 | 16000000000 | 16000000000 | 16000000000 | 0 | Chi đầu tư và hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ công ích do nhà nước đặt hàng; Các tổ chức kinh tế; Các tổ chức tài chính của trung ương và địa phương; Đầu tư |
| 37 | 20717210000 | 4632490599212 | 4611773389212 | 4632490599212 | 4632490599212 | 4611773389212 | 4632490599212 | 20717210000 | Đầu tư cho các DA theo các lĩnh vực |
| 38 | 12967449301041 | 23547206938019 | 10579757636978 | 23547206938019 | 23547206938019 | 10579757636978 | 23547206938019 | 12967449301041 | CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC |
| 39 | 0 | 110403928293 | 110403928293 | 110403928293 | 110403928293 | 110403928293 | 110403928293 | 0 | Chi an ninh và trật tự, an toàn xã hội |
| 40 | 0 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 1469840896 | 0 | Trả lãi, phí vay trong nước |