Dữ liệu thực hiện dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | 2148506406121 | 2148506406121 | 2148506406121 | 2148506406121 | 2148506406121 | 2148506406121 | 0 | Bổ sung cân đối |
| 22 | 13590854000 | 1943217098601 | 1929626244601 | 1943217098601 | 1943217098601 | 1929626244601 | 1943217098601 | 13590854000 | Chi giao thông vận tải |
| 23 | 445465310746 | 696930310746 | 251465000000 | 696930310746 | 696930310746 | 251465000000 | 696930310746 | 445465310746 | Chi giao thông vận tải |
| 24 | 0 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 3856080846 | 0 | Trả nợ vay trong nước |
| 25 | 1194448400925 | 1887345759854 | 692897358929 | 1887345759854 | 1887345759854 | 692897358929 | 1887345759854 | 1194448400925 | Chi các hoạt động kinh tế |
| 26 | 0 | 13323793780326 | 13323793780326 | 13323793780326 | 13323793780326 | 13323793780326 | 13323793780326 | 0 | Chi bổ sung cho ngân sách cấp dưới |
| 27 | 12946407771041 | 18712135128490 | 5765727357449 | 18712135128490 | 18712135128490 | 5765727357449 | 18712135128490 | 12946407771041 | Chi thường xuyên theo lĩnh vực |
| 28 | 20717210000 | 4648490599212 | 4627773389212 | 4648490599212 | 4648490599212 | 4627773389212 | 4648490599212 | 20717210000 | Chi đầu tư phát triển |
| 29 | 852878000 | 124101221108 | 123248343108 | 124101221108 | 124101221108 | 123248343108 | 124101221108 | 852878000 | Chi hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước, Đảng, đoàn thể |
| 30 | 8375071654 | 44177965595 | 35802893941 | 44177965595 | 44177965595 | 35802893941 | 44177965595 | 8375071654 | Chi thể dục thể thao |