Dữ liệu Thống kê về gia đình
4
0
| STT | Mô tả | Số hộ gia đình văn hóa | Số hộ gia đình | Xã/ Phường |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3116 | 4015 | Xã Chiềng La | |
| 2 | 1781 | 3249 | Xã Chiềng Hoa | |
| 3 | 2841 | 3648 | Xã Púng Bánh | |
| 4 | 5572 | 5766 | Phường Chiềng Sinh | |
| 5 | 1031 | 2048 | Xã Mường Bám | |
| 6 | 2549 | 3036 | Xã Mường Chiên | |
| 7 | 3027 | 3195 | Phường Mộc Sơn | |
| 8 | 1727 | 1996 | Xã Mường Sại | |
| 9 | 3095 | 4115 | Xã Đoàn Kết | |
| 10 | 3797 | 5046 | Xã Mường Hung |