Dữ liệu Thống kê về gia đình
4
0
| STT | Mô tả | Số hộ gia đình văn hóa | Số hộ gia đình | Xã/ Phường |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 2326 | 4912 | Xã Mường Khiêng | |
| 32 | 10956 | 12445 | Xã Mai Sơn | |
| 33 | 3947 | 4330 | Xã Mường Cơi | |
| 34 | 4504 | 5131 | Xã Chiềng Mai | |
| 35 | 1855 | 3082 | Xã Tạ Khoa | |
| 36 | 2381 | 3477 | Xã Tô Múa | |
| 37 | 3120 | 4354 | Xã Chiềng Lao | |
| 38 | 2063 | 2345 | Xã Ngọc Chiến | |
| 39 | 5075 | 5819 | Xã Sông Mã | |
| 40 | 1763 | 2149 | Xã Bó Sinh |