Dữ liệu Thống kê về gia đình
4
0
| STT | Mô tả | Số hộ gia đình văn hóa | Số hộ gia đình | Xã/ Phường |
|---|---|---|---|---|
| 71 | 2261 | 3008 | Xã Mường É | |
| 72 | 5867 | 6628 | Xã Quỳnh Nhai | |
| 73 | 1138 | 1716 | Xã Kim Bon | |
| 74 | 1350 | 2457 | Xã Lóng Phiêng | |
| 75 | 2491 | 3414 | Xã Chiềng Sơ |