Dữ liệu Thống kê về gia đình
4
0
| STT | Mô tả | Số hộ gia đình văn hóa | Số hộ gia đình | Xã/ Phường |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 2170 | 3338 | Xã Nậm Ty | |
| 12 | 3480 | 4374 | Xã Gia Phù | |
| 13 | 4557 | 5029 | Phường Mộc Châu | |
| 14 | 3349 | 3895 | Xã Chiềng Khương | |
| 15 | 2050 | 2775 | Xã Mường Bang | |
| 16 | 4662 | 5579 | Xã Sốp Cộp | |
| 17 | 9425 | 10266 | Xã Phù Yên | |
| 18 | 4748 | 5659 | Xã Mường Bú | |
| 19 | 523 | 2877 | Xã Co Mạ | |
| 20 | 895 | 1419 | Xã Xím Vàng |