Dữ liệu Thống kê về gia đình
4
0
| STT | Mô tả | Số hộ gia đình văn hóa | Số hộ gia đình | Xã/ Phường |
|---|---|---|---|---|
| 61 | 2289 | 2927 | Xã Chiềng Sung | |
| 62 | 1231 | 1535 | Xã Tân Phong | |
| 63 | 2125 | 2863 | Xã Phiêng Khoài | |
| 64 | 1178 | 1863 | Xã Tà Xùa | |
| 65 | 1735 | 2604 | Xã Pắc Ngà | |
| 66 | 1379 | 2047 | Xã Lóng Sập | |
| 67 | 1736 | 2337 | Xã Huổi Một | |
| 68 | 2883 | 3791 | Xã Bình Thuận | |
| 69 | 3073 | 3456 | Xã Mường Giôn | |
| 70 | 872 | 1339 | Xã Chiềng Sại |