Dữ liệu Thống kê về gia đình
4
0
| STT | Mô tả | Số hộ gia đình văn hóa | Số hộ gia đình | Xã/ Phường |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 1752 | 2105 | Xã Mường Lạn | |
| 22 | 1308 | 2181 | Xã Xuân Nha | |
| 23 | 1777 | 2901 | Xã Mường Lầm | |
| 24 | 4839 | 5368 | Phường Thảo Nguyên | |
| 25 | 566 | 1676 | Xã Long Hẹ | |
| 26 | 11731 | 12055 | Phường Tô Hiệu | |
| 27 | 5351 | 6927 | Xã Mường La | |
| 28 | 1698 | 3515 | Xã Nậm Lầu | |
| 29 | 5220 | 6118 | Xã Chiềng Mung | |
| 30 | 4309 | 4661 | Phường Chiềng An |