Dữ liệu thiết bị dạy học THPT
13
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo viên | 37 | 24 | Quả bóng đá | Quả |
| 2 | Giáo viên | 50 | 184 | Vợt | Chiếc |
| 3 | Phòng học bộ môn | 101 | 57 | Lưới tản nhiệt | Cái |
| 4 | Phòng học bộ môn | 124 | 66 | Áo khoác phòng thí nghiệm | Cái |
| 5 | Phòng học bộ môn | 16 | 0 | Thiết bị đo hàm lượng amoni trong nước | Cái |
| 6 | Phòng học bộ môn | 40 | 801 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) | Gam |
| 7 | Phòng học bộ môn | 45 | 3351 | Calcium carbonate (CaCO3) | Gam |
| 8 | Phòng học bộ môn | 22 | 56 | Ống đong hình trụ 100ml | Cái |
| 9 | Phòng học bộ môn | 34 | 101 | Sodium floride (NaF) | Gam |
| 10 | Phòng học bộ môn | 4 | 0 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập | Cái |