Dữ liệu thiết bị dạy học THPT
14
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Giáo viên | 29 | 0 | Quả cầu mây | Quả |
| 32 | Phòng học bộ môn | 29 | 8741 | Sodium hydroxide (NaOH) | Gam |
| 33 | Hố cát | 26 | 5 | Ván giậm nhảy | Chiếc |
| 34 | Trường | 48 | 24 | Cột, lưới | Bộ |
| 35 | Phòng học bộ môn | 120 | 30 | Giấy ráp | Tấm |
| 36 | Giáo viên | 6 | 0 | Harmonica | Cái |
| 37 | Giáo viên | 19 | 86 | Quả tạ Nam | Quả |
| 38 | Hố cát | 28 | 3 | Bàn trang san cát | Chiếc |
| 39 | Phòng học bộ môn | 112 | 64 | Bộ giá thí nghiệm | Cái |
| 40 | Phòng học bộ môn | 12 | 2 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản | Bộ |