Dữ liệu thiết bị dạy học THPT
14
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phòng học bộ môn | 3 | 9 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ | Bộ |
| 12 | Giáo viên | 10 | 2 | Bóng nhồi | Quả |
| 13 | Phòng học bộ môn | 11 | 5 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) | Bộ |
| 14 | Phòng học bộ môn | 7 | 58 | Dao cắt tiêu bản | Cái |
| 15 | Phòng học bộ môn | 6 | 849 | Bàn để máy tính, ghế ngồi | Bộ |
| 16 | Phòng học bộ môn | 46 | 3501 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) | Gam |
| 17 | Phòng học bộ môn | 102 | 63 | Nút cao su không có lỗ các loại | Bộ |
| 18 | Phòng học bộ môn | 74 | 1300 | Aniline (C5H5NH2) | ml |
| 19 | Phòng học bộ môn | 17 | 9 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | Tờ |
| 20 | Phòng học bộ môn | 25 | 4351 | Sodium (Na) | Gam |