Dữ liệu thiết bị dạy học THPT
14
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 451 | 44 | A. Thiết bị dạy học ngoại ngữ thông dụng (lựa chọn 1) (dùng cho giáo viên hoặc phòng học bộ môn | |||
| 452 | 10 | R. Võ thuật | |||
| 453 | 127 | M. Bóng rổ | |||
| 454 | 28 | A. Thiết bị dùng chung | |||
| 455 | 1 | R. Chủ đề: Sóng(Phần mềm mô phỏng, ) | |||
| 456 | 59 | C. Chủ đề: Động lực học | |||
| 457 | 0 | I. Golf | |||
| 458 | 80 | O. Bóng bàn | |||
| 459 | 28 | E. Bóng ném | |||
| 460 | 0 | B. Thiết bị theo các chủ đề |