Dữ liệu thiết bị dạy học THPT
14
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 461 | 8 | G. Nhảy xa | |||
| 462 | 0 | A. Thiết bị dùng chung | |||
| 463 | XI | 141 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN MỸ THUẬT | ||
| 464 | 502 | P. Đá cầu | |||
| 465 | 1 | O. Chủ đề: Biến dạng của vật rắn (Phần mềm mô phỏng, ) | |||
| 466 | 183614 | D. Thiết bị theo các chủ đề/ Hóa chất | |||
| 467 | X | 1 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN ÂM NHẠC | ||
| 468 | I | 37 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN TOÁN | ||
| 469 | XII | 1980 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT | ||
| 470 | 403 | Q. Cầu lông |