Dữ liệu thiết bị dạy học THPT
14
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Giáo viên | 2 | 41 | Còi | Chiếc |
| 22 | Phòng học bộ môn | 18 | 5491 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám | Gam |
| 23 | Phòng học bộ môn | 38 | 3801 | Calcium chloride (CaCI2.6H2O) | Gam |
| 24 | Phòng học bộ môn | 115 | 66 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất | Cái |
| 25 | Phòng học bộ môn | 8 | 2 | Mẫu vẽ | Bộ |
| 26 | Giáo viên | 32 | 0 | Bóng Golf | Quả |
| 27 | Phòng học bộ môn | 9 | 89 | Lò xo | Cái |
| 28 | Phòng học bộ môn | 40 | 1 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ Mặt Trời | Bộ |
| 29 | Giáo viên | 1 | 22 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV | Bộ |
| 30 | Giáo viên | 20 | 0 | Tambourine | Cái |