DỮ LIỆU KẾT HÔN
2
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | chiềng khoong | 4527 |
| 2 | yên sơn | 2174 |
| 3 | mường giôn | 2973 |
| 4 | sốp cộp | 4558 |
| 5 | mai sơn | 10033 |
| 6 | mường bang | 2112 |
| 7 | nậm lầu | 3662 |
| 8 | lóng phiêng | 2411 |
| 9 | chiềng mai | 4719 |
| 10 | mường bú | 5098 |