DỮ LIỆU KẾT HÔN
2
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 31 | phù yên | 9839 |
| 32 | phiêng khoài | 2028 |
| 33 | ngọc chiến | 1905 |
| 34 | bình thuận | 3502 |
| 35 | mộc châu | 3454 |
| 36 | xím vàng | 1344 |
| 37 | bó sinh | 3026 |
| 38 | chiềng lao | 3852 |
| 39 | tô múa | 2709 |
| 40 | chiềng hoa | 3111 |