DỮ LIỆU KẾT HÔN
2
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 21 | lóng sập | 1675 |
| 22 | mộc sơn | 4839 |
| 23 | tạ khoa | 2902 |
| 24 | xuân nha | 1872 |
| 25 | long hẹ | 1595 |
| 26 | tường hạ | 2661 |
| 27 | chiềng mung | 5272 |
| 28 | mường lạn | 1709 |
| 29 | thuận châu | 8450 |
| 30 | song khủa | 3187 |