DỮ LIỆU KẾT HÔN
2
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 11 | tà hộc | 2071 |
| 12 | vân sơn | 977 |
| 13 | tân phong | 1520 |
| 14 | sông mã | 5109 |
| 15 | STP | 105 |
| 16 | quỳnh nhai | 4121 |
| 17 | chiềng sơ | 3745 |
| 18 | mường bám | 1348 |
| 19 | mường hung | 4859 |
| 20 | chiềng sại | 1277 |