DỮ LIỆU KẾT HÔN
2
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 61 | mường cơi | 3571 |
| 62 | tân yên | 2830 |
| 63 | chiềng an | 4183 |
| 64 | đoàn kết | 3425 |
| 65 | mường la | 8545 |
| 66 | vân hồ | 4810 |
| 67 | tô hiệu | 9605 |
| 68 | chiềng khương | 3582 |
| 69 | chiềng la | 3725 |
| 70 | phiêng pằn | 3726 |