DỮ LIỆU KẾT HÔN
2
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 71 | tà xùa | 1330 |
| 72 | muổi nọi | 2945 |
| 73 | co mạ | 2977 |
| 74 | kim bon | 1198 |
| 75 | mường lèo | 904 |
| 76 | mường sại | 1801 |
| 77 |