Dữ liệu học sinh học trái tuyến
1
0
| STT | Họ tên | Năm học | Cấp học | Đơn vị quản lý | Năm sinh | Lớp học | Mã định danh | Tên trường học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Việt Anh | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 43504 | 1A4 | 3587170619 | Tiểu học Kim Đồng |
| 2 | Phạm Nguyên Khang | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 42625 | 4A1 | 1469780654 | Tiểu học Kim Đồng |
| 3 | HÀ MINH QUÂN | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Phù Yên | 30/12/2019 | 1A2 | 14219003306 | Tiểu học Thị Trấn |
| 4 | Hàn Viết Minh Quân | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 42828 | 3A2 | 3878118894 | Tiểu học Chiềng Sinh |
| 5 | Tòng Thị Diệu Linh | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 17/01/2019 | 1A2 | 1490213002 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 6 | Hoàng Gia Bảo | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 18/01/2016 | 4A2 | 1471935989 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 7 | Nguyễn Trọng Đạt | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 17/09/2016 | 4A4 | 1471835220 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 8 | Tòng Quốc Việt | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 27/06/2015 | 5A6 | 1462576962 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 9 | Giàng Thị Mi | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La | 21/09/2018 | 2B | 1484610553 | Trường PTDTBT Tiểu học Nà Nghịu |
| 10 | Chá Bảo An | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Xa Dung, tỉnh Điện Biên | 22/11/2019 | 1A | 11219004593 | Trường TH-THCS Chiềng Mung |