Dữ liệu học sinh học trái tuyến
1
0
| STT | Họ tên | Năm học | Cấp học | Đơn vị quản lý | Năm sinh | Lớp học | Mã định danh | Tên trường học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3291 | ĐÀO TRUNG NGHĨA | 2025-2026 | Tiểu học | Vĩnh Chân-Phú Thọ | 19/12/2016 | 25216001455 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3292 | Đào Anh Thư | 2025-2026 | Phường Chiềng Sinh | 26/09/2017 | 3A3 | 1478476089 | Tiểu học Chiềng Sinh | |
| 3293 | Phan Minh Tuyết | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Phụng Công-Hưng Yên | 24/09/2018 | 14318013182 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3294 | NGUYỄN THỊ THU MAI | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Mường Bang | 19/07/2015 | 14315009759 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3295 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Thu Cúc-Phú Thọ | 20/04/2015 | 14315000520 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3296 | Đặng Quang Anh | 2025-2026 | Tiểu học | Hồng Bàng-Hải Phòng | 42531 | 31216016030 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3297 | SA KHÁNH AN | 2025-2026 | Tiểu học | Bản Páp-Mường Do | 28/11/2016 | 14316010503 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3298 | Lù Văn Minh | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng An | 23/9/2018 | 1A1 | Trường TH&THCS Chiềng Xôm | |
| 3299 | Đinh An Nhiên | 2025-2026 | Phường Chiềng Sinh | 43379 | 2A3 | 1484568359 | Tiểu học Chiềng Sinh | |
| 3300 | TRẦN HỒNG THẮM | 2025-2026 | Tiểu học | Bản Kẽm-Mường Bang | 25/02/2019 | 14319007323 | Trường TH&THCS Tân lang |