Dữ liệu học sinh học trái tuyến
1
0
| STT | Họ tên | Năm học | Cấp học | Đơn vị quản lý | Năm sinh | Lớp học | Mã định danh | Tên trường học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | ĐINH THỊ THU HOÀI | 2025-2026 | Tiểu học | Bản Tân Kiểng-Mường Do | 43623 | 14319010107 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3302 | NGUYỄN VĂN GIA KHÁNH | 2025-2026 | Tiểu học | Bắc Ninh | 42584 | 27216004933 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3303 | Đào Ngọc An | 2025-2026 | Tiểu học | xã Yên Châu | 21/02/2018 | 2A | 1485082490 | TH&THCS Chiềng Pằn |
| 3304 | Nguyễn Khải Anh | 2025-2026 | Phường Chiềng Sinh | 43589 | 1A6 | 1463426416 | Tiểu học Chiềng Sinh | |
| 3305 | Quàng Hải Khôi | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | 27/11/2019 | 1A3 | Trường TH & THCS Chiềng Xôm | |
| 3306 | Lò Quốc Cường | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 15/04/2019 | 1A2 | 1492441673 | |
| 3307 | HÀ ĐỨC HIỆP | 2025-2026 | Tiểu học | Bản Do-Mường Bang | 15/10/2017 | 14217004157 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3308 | NGUYỄN DUY QUANG | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Yên Bài | 42928 | 1217063166 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3309 | NGUYỄN LÂM TIẾN DŨNG | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Phù Yên | 28/02/2015 | 14215009991 | Trường TH&THCS Tân lang | |
| 3310 | Trịnh Thanh Hằng | 2025-2026 | Phường Chiềng Sinh | 13/10/2015 | 5A2 | 1422606497 | Tiểu học Chiềng Sinh |