Dữ liệu học sinh học trái tuyến
1
0
| STT | Họ tên | Năm học | Cấp học | Đơn vị quản lý | Năm sinh | Lớp học | Mã định danh | Tên trường học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quàng Vũ Hoài An | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 43164 | 2A2 | 1462314971 | Tiểu học Chiềng Sinh |
| 22 | Trần Ngọc Lan | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 24/11/2019 | 1A1 | 1490206613 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 23 | Trần Anh Minh | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 29/10/2019 | 1A4 | 1490101074 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 24 | Quàng Đức Thông | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 29/09/2017 | 3A3 | 1443397941 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 25 | Quàng Thị Thảo Vy | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Tô Hiệu | 22/12/2016 | 4A2 | 1471936028 | Trường Tiểu học Tô Hiệu |
| 26 | Vàng Thị Linh | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La | 26/07/2017 | 2A | 1478120477 | Trường PTDTBT Tiểu học Nà Nghịu |
| 27 | Quàng Thị Hồng Diệp | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 27/11/2019 | 1B | 1488926864 | Tiểu học và THCS Bình Minh |
| 28 | Ly Thị Lung Linh | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | 26/11/2017 | 3D | 1462820333 | Tiểu học và THCS Bình Minh |
| 29 | Lò Quốc Anh | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Mường Bám | 17/09/2019 | 1A1 | 14219008419 | Tiểu học Mường Bám I |
| 30 | Hoàng Thị Ánh Quyết | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Mường É, tỉnh Sơn La | 24/12/2015 | 5E | 14315013162 | Tiểu học Mường Khiêng 1 |