Dữ liệu học sinh học trái tuyến
1
0
| STT | Họ tên | Năm học | Cấp học | Đơn vị quản lý | Năm sinh | Lớp học | Mã định danh | Tên trường học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hoàng Duy Minh | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La | 13/08/2016 | 4C | 14216012124 | Tiểu học và THCS Hoàng Văn Thụ |
| 12 | Mùa Đình Phong | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Huổi Một | 30/06/2018 | 2CTT | 14286454711 | Trường PTDTBT Tiểu học Huổi Một |
| 13 | Vì An Khang | 2025-2026 | Tiểu học | xã Co Mạ tỉnh Sơn La | 2017 | 3A4 | 14217009331 | Trường tiểu học Thị Trấn Thuận Châu |
| 14 | Cà Chí Toản | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 26/9/2017 | 3A | 14217008634 | Trường Tiểu học Chiềng Bôm |
| 15 | Quàng Văn Thoại | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 21/6/2015 | 5A | 14215006710 | Trường tiểu học Chiềng Bôm |
| 16 | Lường Vinh Quang | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Mai Sơn | 42743 | 3a4 | 14217007832 | Trường Tiểu học Mường É |
| 17 | Phùng Kiều Ngân | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 15/7/2017 | 3A2 | 1478706919 | Tiểu học Kim Đồng |
| 18 | Nguyễn Đỉnh Phong | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 18/4/2016 | 4A1 | 1472066071 | Tiểu học Kim Đồng |
| 19 | Vảng Vàng Nênh | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Suối Tọ | 17/05/2016 | 4B | 1469530052 | Tiểu học và THCS Mường Thải |
| 20 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 29/10/2019 | 1A4 | 1468481007 | Tiểu học Chiềng Sinh |