Dữ liệu học sinh học trái tuyến
1
0
| STT | Họ tên | Năm học | Cấp học | Đơn vị quản lý | Năm sinh | Lớp học | Mã định danh | Tên trường học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Đỗ Huyền Anh | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Chiềng Sơn - tỉnh Sơn la | 42046 | 5A1 | 1460910469 | Trường TH&THCS Tây Tiến |
| 32 | Lò Thị Thanh Ngọc | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng An | 42133 | 5A1 | 1429372954 | Tiểu học Chiềng Đen |
| 33 | TƯỜNG THỦY TIÊN | 2025-2026 | Tiểu học | xã Mường Cơi | 43740 | 1A2 | 17319002856 | Trường Tiểu học Mường Cơi |
| 34 | Tạ Gia Cát | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Thảo Nguyên | 2018 | 2A4 | 1470526830 | Tiểu học Mộc Lỵ |
| 35 | Sùng Minh Thuận | 2025-2026 | Tiểu học | xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên | 2018 | 2A3 | 11218002946 | Trường tiểu học Thị Trấn Thuận Châu |
| 36 | Phạm Đức Tài | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Bình Thuận | 28/10/2017 | 3A2 | 14217001019 | Trường Tiểu học Chiềng Pha |
| 37 | Đặng Thái Dương | 2025-2026 | Tiểu học | Phường Chiềng Sinh | 23/3/2016 | 4A1 | 1443706084 | Tiểu học Kim Đồng |
| 38 | Quàng Tuấn Minh | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Chiềng Hặc | 19/11/2018 | 2A1 | 1456654182 | Tiểu học và THCS Chiềng Khoi |
| 39 | Lò Khánh Hòa | 2025-2026 | Tiểu học | Xã Mường Hung | 23/06/2018 | 2B Trung tâm | 14318008032 | Trường Tiểu học Chiềng Cang |
| 40 | Trần Ngọc Bảo Hân | 2025-2026 | Tiểu học | xã Yên Châu | 22/05/2019 | 1B | 3587361036 | TH&THCS Chiềng Pằn |