Dữ liệu hồ chứa
6
0
| STT | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới cấp nước | Dung tích chết | Dung tích hữu ích | Tuổi thọ hồ chứa | Dung tích mực nước dâng bình thường | Nhiệm vụ công trình | Số cống lấy nước | Tên hồ chứa | Dung tích toàn bộ | Có quy trình vận hành hồ chứa | Tràn sự cố | Tên sông | Mực nước dâng gia cường | Quyết định ban hành quy trình | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng bình thường | Số lượng tràn xả lũ | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Số lượng đập phụ trên hồ | Mực nước chết | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20.014 | 1 | Hồ Huổi Lò | 0.01 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 4.5 | |||||||||||||||
| 3 | 4.524 | 1 | Hồ Huổi Ban | 0.008 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 674.8 | |||||||||||||||
| 4 | 19.041 | 1 | Hồ Bản Kềm | 0.003 | Sông Đà | 647.5 | 1 | Sông Đà | 644.5 | ||||||||||||||
| 5 | 16.671 | 1 | Hồ bản Lương ( Lương Mười ) | 0.211 | Sông Đà | 128/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | 1 | Sông Đà | |||||||||||||||
| 6 | 0.006 | 0.0858 | 39.843999999999994 | 1 | Hồ Tho Lóng | 0.0918 | Có | Sông Đà | 411.56 | 127/QĐ-UBND | 410 | 1 | Sông Đà | 3 | 403 | ||||||||
| 7 | 0.0066 | 0.162 | 9 | 1 | Hồ Cuông Mường | 0.1686 | Có | Sông Đà | 484.5 | 3184/QĐ-UBND | 484 | 1 | Sông Đà | 2.85 | 478 | ||||||||
| 8 | 24.689 | 1 | Hồ Huổi Phứa | Sông Đà | 1 | Sông Đà | |||||||||||||||||
| 9 | 21.21 | 1 | Hồ Bản Pòn | 0.3 | Sông Đà | 3123/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | 1 | Sông Đà | |||||||||||||||
| 10 | 0.044 | 0.16599999999999998 | 52.482 | 1 | Hồ Bản Bon | 0.21 | Có | Sông Đà | 599.6 | 2328/QĐ-UBND | 598.5 | 1 | Sông Đà | 1.5 | 592.5 |