Dữ liệu hồ chứa
6
0
| STT | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới cấp nước | Dung tích chết | Dung tích hữu ích | Tuổi thọ hồ chứa | Dung tích mực nước dâng bình thường | Nhiệm vụ công trình | Số cống lấy nước | Tên hồ chứa | Dung tích toàn bộ | Có quy trình vận hành hồ chứa | Tràn sự cố | Tên sông | Mực nước dâng gia cường | Quyết định ban hành quy trình | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng bình thường | Số lượng tràn xả lũ | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Số lượng đập phụ trên hồ | Mực nước chết | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 10.937000000000001 | 1 | Hồ Huổi Lót | 0.03 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 673.7 | |||||||||||||||
| 12 | 2.912 | 1 | Hồ Huổi Có 1 | 0.025 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 674.4 | |||||||||||||||
| 13 | 1 | Hồ Bó Nhàng | 0.031 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | |||||||||||||||||
| 14 | 1 | Hồ Nà Dạ 2 | 0.05065 | Sông Đà | 3124/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | 1 | Sông Đà | ||||||||||||||||
| 15 | 2.164 | 1 | Hồ Huổi Thẳm | 0.01 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 671.3 | |||||||||||||||
| 16 | 24.384 | 1 | Hồ bản Púng | 0.01 | Sông Đà | 560.8 | 1 | Sông Đà | 0.55 | 558.05 | |||||||||||||
| 17 | 13.25 | 1 | Hồ Thuỷ lợi | Sông Đà | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | 1 | Sông Đà | 2.4 | |||||||||||||||
| 18 | 7.724 | 1 | Hồ Huổi Cang | 0.025 | Sông Đà | 501.32 | 501 | 1 | Sông Đà | 0.55 | 496.5 | ||||||||||||
| 19 | 1 | Hồ bản Chậu | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 5 | 672.9 | ||||||||||||||||
| 20 | 23.482000000000003 | 1 | Hồ bản Phường | 0.002 | Sông Đà | 643 | 1 | Sông Đà | 639.65 |