Dữ liệu hồ chứa
6
0
| STT | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới cấp nước | Dung tích chết | Dung tích hữu ích | Tuổi thọ hồ chứa | Dung tích mực nước dâng bình thường | Nhiệm vụ công trình | Số cống lấy nước | Tên hồ chứa | Dung tích toàn bộ | Có quy trình vận hành hồ chứa | Tràn sự cố | Tên sông | Mực nước dâng gia cường | Quyết định ban hành quy trình | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng bình thường | Số lượng tràn xả lũ | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Số lượng đập phụ trên hồ | Mực nước chết | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 17.67 | 1 | Hồ Nà Pát | 0.07 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | ||||||||||||||||
| 112 | 4.821 | 1 | Hồ Co Pục | 0.01 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 670.8 | |||||||||||||||
| 113 | 15.991 | 1 | Hồ bản Khoang | 0.034 | Sông Đà | 499.83 | 499.55 | 1 | Sông Đà | 0.65 | 494.6 |