Dữ liệu hồ chứa
6
0
| STT | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới cấp nước | Dung tích chết | Dung tích hữu ích | Tuổi thọ hồ chứa | Dung tích mực nước dâng bình thường | Nhiệm vụ công trình | Số cống lấy nước | Tên hồ chứa | Dung tích toàn bộ | Có quy trình vận hành hồ chứa | Tràn sự cố | Tên sông | Mực nước dâng gia cường | Quyết định ban hành quy trình | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng bình thường | Số lượng tràn xả lũ | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Số lượng đập phụ trên hồ | Mực nước chết | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | 18.631 | 1 | Hồ bản Pát | 0.035 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 2.4 | 668.5 | ||||||||||||||
| 102 | 6.41 | 1 | Hồ Huổi Hẹo | 0.08 | Sông Đà | 656.4 | 1 | Sông Đà | 3.5 | 652.3 | |||||||||||||
| 103 | 6.614 | 1 | Hồ bản Có | 0.0032 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 650.5 | |||||||||||||||
| 104 | 0.0079 | 0.1051 | 12.612 | 1 | Hồ Noong Đúc | 0.113 | Có | Sông Đà | 803.28 | 2328/QĐ-UBND | 802.5 | 1 | Sông Đà | 1.2 | 796.5 | ||||||||
| 105 | 0.006 | 0.13599999999999998 | 60.46500000000002 | 1 | Hồ Huổi Có | 0.142 | Có | Sông Đà | 391.01 | 2328/QĐ-UBND | 389.2 | 1 | Sông Đà | 4.4 | 380 | ||||||||
| 106 | 8.908 | 1 | Hồ Nong Ló | 0.025 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 672 | |||||||||||||||
| 107 | 14.217 | 1 | Hồ Quang Tai | 0.003 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 671.3 | |||||||||||||||
| 108 | 17.993 | 1 | Hồ bản Lụa | 0.01 | Sông Đà | 499 | 498 | 1 | Sông Đà | 3.1 | 491 | ||||||||||||
| 109 | 36.99699999999999 | 1 | Hồ Bản Lầu | 0.06 | Sông Đà | 826/QĐ-UBND ngày 09/04/2019 | 1 | Sông Đà | 2.4 | ||||||||||||||
| 110 | 1 | Hồ Yên Thi | 0.05 | Sông Đà | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | 1 | Sông Đà |