Dữ liệu hồ chứa
6
0
| STT | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới cấp nước | Dung tích chết | Dung tích hữu ích | Tuổi thọ hồ chứa | Dung tích mực nước dâng bình thường | Nhiệm vụ công trình | Số cống lấy nước | Tên hồ chứa | Dung tích toàn bộ | Có quy trình vận hành hồ chứa | Tràn sự cố | Tên sông | Mực nước dâng gia cường | Quyết định ban hành quy trình | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng bình thường | Số lượng tràn xả lũ | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Số lượng đập phụ trên hồ | Mực nước chết | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 12.588000000000001 | 1 | Hồ Huổi Ngoa | Sông Đà | 1 | Sông Đà | |||||||||||||||||
| 32 | 0.21999999999999997 | 1.314 | 96.896 | 1 | Hồ bản Muông | 1.534 | Có | Sông Đà | 801.77 | 134/QĐ-UBND | 798.06 | 1 | Sông Đà | 13.5 | 784 | ||||||||
| 33 | 1.83 | 20.689999999999998 | 16.816000000000003 | 1 | Hồ Huổi Khoang | 22.52 | Sông Đà | 399.5 | 132/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | 399.2 | 1 | Sông Đà | 10.5 | ||||||||||
| 34 | 0.008060000000000001 | 0.11094 | 99.16300000000001 | 1 | Hồ Bản Kéo | 0.119 | Có | Sông Đà | 791.24 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | 790.1 | 1 | Sông Đà | 1.75 | 782.9 | ||||||||
| 35 | 23.46 | 1 | Hồ Bản Thộ | 0.04 | Sông Đà | 134/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | 1 | Sông Đà | |||||||||||||||
| 36 | 1 | Hồ Bản Dầu | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 12 | 666.8 | ||||||||||||||||
| 37 | 0.0165 | 2.1835 | 1 | Hồ Huổi Vanh | 2.2 | Có | Sông Đà | 385.74 | 129/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | 383 | 1 | Sông Đà | 5.5 | 368.5 | |||||||||
| 38 | 0.07700000000000001 | 0.123 | 29.857 | 1 | Hồ Bản Ỏ | 0.2 | Có | Sông Đà | 559.73 | 3124/QĐ-UBND | 557.7 | 1 | Sông Đà | 7.72 | 554.9 | ||||||||
| 39 | 10.14 | 1 | Hồ Nà Ngùa | 0.002 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 670 | |||||||||||||||
| 40 | 0.0345 | 0.042289999999999994 | 34.89 | 1 | Hồ Bản Sẳng | 0.07679 | Có | Sông Đà | 586.2 | 131/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | 585.7 | 1 | Sông Đà | 8 | 584.2 |