Dữ liệu hồ chứa
6
0
| STT | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới cấp nước | Dung tích chết | Dung tích hữu ích | Tuổi thọ hồ chứa | Dung tích mực nước dâng bình thường | Nhiệm vụ công trình | Số cống lấy nước | Tên hồ chứa | Dung tích toàn bộ | Có quy trình vận hành hồ chứa | Tràn sự cố | Tên sông | Mực nước dâng gia cường | Quyết định ban hành quy trình | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng bình thường | Số lượng tràn xả lũ | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Số lượng đập phụ trên hồ | Mực nước chết | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3.0629999999999997 | 1 | Hồ Thủy lợi | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 670.9 | ||||||||||||||||
| 22 | 19.549 | 1 | Hồ Bản Tông | 0.0025 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 650 | |||||||||||||||
| 23 | 25.980999999999998 | 1 | Hồ Ót Luông | 0.003 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 666.8 | |||||||||||||||
| 24 | 0.010000000000000009 | 0.205 | 48.46 | 1 | Hồ Tà Lại ( Noong Cụt) | 0.215 | Có | Sông Đà | 392.88 | 3184/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 | 392 | 1 | Sông Đà | 385.5 | |||||||||
| 25 | 13.145 | 1 | Hồ Huổi Luông | 0.007 | Sông Đà | 1 | Sông Đà | 677.2 | |||||||||||||||
| 26 | 9.833 | 1 | Hồ Nậm Bó ( huổi Hẹ) | 0.078 | Sông Đà | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | 1 | Sông Đà | |||||||||||||||
| 27 | 0.07300000000000001 | 0.349 | 26.42 | 1 | Hồ Đen Phường | 0.422 | Có | Sông Đà | 648.6 | 2328/QĐ-UBND | 647 | 1 | Sông Đà | 8.38 | 643 | ||||||||
| 28 | 2.08 | 8.11 | 1 | Hồ bản Mòng | 10.19 | Có | Sông Đà | 669.05 | 662/QĐ-UBND | 662.76 | 1 | Sông Đà | 161.6 | 649.5 | |||||||||
| 29 | 1 | Hồ Noong Giẳng | Sông Đà | 1 | Sông Đà | ||||||||||||||||||
| 30 | 19.549 | 1 | Hồ bản Thé | 0.003 | Sông Đà | 648.2 | 1 | Sông Đà | 642.8 |