Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
7
0
| STT | Tổng cộng | Sự nghiệp | Số người hưởng lương từ NSNN | Nguồn khác | Tổng số người làm việc | Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu dịch vụ khác | Tổng số | Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn vay nợ, viện trợ | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | nguon_tai_chinh_trieu_dong_nguon_nsnn_cap_chi_hoat_dong_su |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 132219.089 | Đơn vị tự bảo đảm toàn bộ chi hoạt động thường xuyên và chi đầu tư | 26 | 25696.951999999997 | 238 | 0 | 56067.604 | 81764.556 | 206 | 0 | 7 | 50454.532999999996 |
| 2 | 19699.785000000003 | Lĩnh vực sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp khác | 23 | 0 | 72 | 22 | 9290.635 | 9312.635 | 49 | 0 | 2 | 10387.150000000001 |
| 3 | 1273883.763592 | Lĩnh vực y tế | 0 | 3153.1 | 3133 | 5065.456 | 1161847.4667919998 | 1170702.5427919999 | 3133 | 636.52 | 16 | 103181.22080000001 |
| 4 | 1336287.316076 | Đơn vị tự bảo đảm toàn bộ chi hoạt động thường xuyên(Chi tiết đến từng đơn vị) | 5 | 35790.652484 | 3278 | 6658.456 | 1180865.4667919998 | 1223951.095276 | 3278 | 636.52 | 20 | 112336.22080000001 |
| 5 | 370679.26773699996 | Lĩnh vực y tế | 1026 | 417.632 | 1026 | 234.62499999999997 | 5264.032999999999 | 5916.29 | 0 | 0 | 14 | 364762.977737 |
| 6 | 59505 | Lĩnh vực y tế | 94 | 2 | 161 | 219 | 34329 | 34550 | 67 | 0 | 3 | 24955 |
| 7 | 21600 | Lĩnh vực sự nghiệp văn hóa, thể thao và du lịch | 36 | 0 | 60 | 1200 | 35 | 1235 | 12 | 0 | 1 | 20365 |
| 8 | 4924 | Lĩnh vực thông tin, truyền thông và báo chí | 14 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4924 |
| 9 | 142347.21682799998 | Lĩnh vực sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp khác | 216 | 732.66355 | 235 | 51 | 318 | 1101.66355 | 16 | 0 | 11 | 141245.553278 |
| 10 | 1128459.797 | Lĩnh vực giáo dục và đào tạo | 2287 | 0 | 2287 | 43 | 12954.408000000003 | 12997.408000000003 | 0 | 0 | 55 | 1115462.389 |