Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
7
0
| STT | Tổng cộng | Sự nghiệp | Số người hưởng lương từ NSNN | Nguồn khác | Tổng số người làm việc | Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu dịch vụ khác | Tổng số | Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn vay nợ, viện trợ | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | nguon_tai_chinh_trieu_dong_nguon_nsnn_cap_chi_hoat_dong_su |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1646410.281565 | Đơn vị sự nghiệp do NSNN bảo đảm toàn bộ chi hoạt động thường xuyên(Chi tiết đến từng đơn vị) | 3543 | 1150.29555 | 3562 | 328.625 | 18536.441000000003 | 20015.361550000005 | 16 | 0 | 81 | 1626394.920015 |
| 12 | 11363.667000000001 | Lĩnh vực giáo dục và đào tạo | 34 | 0 | 34 | 0 | 609 | 609 | 0 | 0 | 1 | 10754.667000000001 |
| 13 | 3480639.8160180002 | CẤP TỈNH | 4228 | 72353.90003399999 | 8076 | 14681.3852 | 1342203.16469 | 1429874.969924 | 3832 | 636.52 | 123 | 2050764.8460940002 |
| 14 | 207076.878 | Lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp | 344 | 9714 | 460 | 3619.5 | 25398.013 | 38731.513 | 116 | 0 | 4 | 168345.365 |
| 15 | 132219.089 | Lĩnh vực sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp khác | 26 | 25696.951999999997 | 238 | 0 | 56067.604 | 81764.556 | 206 | 0 | 7 | 50454.532999999996 |
| 16 | 46477.799376999996 | Lĩnh vực khoa học và công nghệ | 123 | 0 | 211 | 2633.8042 | 17072.004898 | 19705.809098 | 88 | 0 | 4 | 26771.990278999998 |
| 17 | 734975.054 | Các trường THPT | 1675 | 0 | 1675 | 0 | 9378.105000000001 | 9378.105000000001 | 0 | 0 | 31 | 725596.949 |
| 18 | 73887.939 | Khối TTGDTX | 155 | 0 | 155 | 0 | 2421.38 | 2421.38 | 0 | 0 | 11 | 71466.559 |
| 19 | 365723.129377 | Đơn vị tự bảo đảm một phần chi hoạt động thường xuyên | 654 | 9716 | 998 | 7694.3042000000005 | 86733.652898 | 104143.957098 | 332 | 0 | 15 | 261579.172279 |
| 20 | 62403.552484 | Lĩnh vực sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp khác | 5 | 32637.552484 | 145 | 1593 | 19018 | 53248.552484 | 145 | 0 | 4 | 9155 |