Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
7
0
| STT | Tổng cộng | Sự nghiệp | Số người hưởng lương từ NSNN | Nguồn khác | Tổng số người làm việc | Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu dịch vụ khác | Tổng số | Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn vay nợ, viện trợ | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | nguon_tai_chinh_trieu_dong_nguon_nsnn_cap_chi_hoat_dong_su |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | 5841.83 | TTGDTX Bắc Yên | 14 | 14 | 215 | 215 | 1 | 5626.83 | ||||
| 162 | 32791.717218 | Văn phòng đăng ký đất đai | 83 | 149 | 2633.8042 | 11862.913018 | 14496.717218 | 66 | 1 | 18295 | ||
| 163 | 26436.596 | THPT Mộc Lỵ | 66 | 66 | 1 | 26436.596 | ||||||
| 164 | 21335.044 | NT Sốp Cộp | 27 | 27 | 321.044 | 321.044 | 1 | 21014 | ||||
| 165 | 20181.148999999998 | THPT Mường Lầm | 40 | 40 | 202 | 202 | 1 | 19979.148999999998 | ||||
| 166 | 19312.934 | THPT Thảo Nguyên | 59 | 59 | 1 | 19312.934 | ||||||
| 167 | 27252.658 | THPT Gia Phù | 70 | 70 | 81 | 81 | 1 | 27171.658 |