Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
7
0
| STT | Tổng cộng | Sự nghiệp | Số người hưởng lương từ NSNN | Nguồn khác | Tổng số người làm việc | Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu dịch vụ khác | Tổng số | Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn vay nợ, viện trợ | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | nguon_tai_chinh_trieu_dong_nguon_nsnn_cap_chi_hoat_dong_su |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 1089.01324 | BQL Rừng đặc dụng Tà Xùa | 18 | 89.01324 | 18 | 89.01324 | 1 | 1000 | ||||
| 152 | 21630.15 | Trung tâm Xúc tiến đầu tư, Thương mại và Du lịch | 33 | 33 | 85 | 85 | 1 | 21545.15 | ||||
| 153 | 24177 | NT Mộc Châu | 41 | 41 | 1 | 24177 | ||||||
| 154 | 28708.204 | THPT Tô Hiệu | 87 | 87 | 237.735 | 237.735 | 1 | 28470.469 | ||||
| 155 | 6881.1 | TT Lưu trữ lịch sử | 8 | 11 | 22 | 410 | 432 | 3 | 1 | 6449.1 | ||
| 156 | 0 | Trung tâm Y tế khu vực Thuận Châu | 0 | 1 | 0 | |||||||
| 157 | 25996.039999999997 | Trung tâm Y tế khu vực Vân Hồ | 109 | 417.632 | 109 | 11.025 | 6.053 | 434.71 | 1 | 25561.329999999998 | ||
| 158 | 20270.669 | THCS-THPT Nguyễn Du | 53 | 53 | 784.4 | 784.4 | 1 | 19486.269 | ||||
| 159 | Đơn vị B | |||||||||||
| 160 | 42182.219 | THPT Chuyên | 98 | 98 | 434 | 434 | 1 | 41748.219 |