Dữ liệu đơn vị sử sự nghiệp công lập
7
0
| STT | Tổng cộng | Sự nghiệp | Số người hưởng lương từ NSNN | Nguồn khác | Tổng số người làm việc | Nguồn thu phí, lệ phí được để lại chi | Nguồn thu dịch vụ khác | Tổng số | Số người hưởng lương từ nguồn thu | Nguồn vay nợ, viện trợ | Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập | nguon_tai_chinh_trieu_dong_nguon_nsnn_cap_chi_hoat_dong_su |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 309003.804 | Các trường Nội trú | 433 | 0 | 433 | 0 | 1111.923 | 1111.923 | 0 | 0 | 12 | 307891.881 |
| 22 | Lĩnh vực sự nghiệp văn hóa, thể thao và du lịch | |||||||||||
| 23 | 1757.2359999999999 | TT Dịch vụ, tư vấn và hạ tầng kỹ thuật KCN | 6 | 12 | 846.2 | 846.2 | 6 | 1 | 911.036 | |||
| 24 | 28571.973 | THPT Thuận Châu | 63 | 63 | 132.77 | 132.77 | 1 | 28439.203 | ||||
| 25 | 297754 | Bệnh viện Đa khoa tỉnh | 568 | 4171 | 285829 | 290000 | 568 | 1 | 7754 | |||
| 26 | 2370.6000000000004 | Trung tâm điều dưỡng người có công | 12 | 14 | 0 | 1 | 2370.6000000000004 | |||||
| 27 | Đơn vị A | |||||||||||
| 28 | 7035.704779 | Trung tâm Công nghệ thông tin và Kiểm định | 12 | 25 | 3889.194 | 3889.194 | 13 | 1 | 3146.510779 | |||
| 29 | 4924 | Trung tâm thông tin | 14 | 14 | 0 | 1 | 4924 | |||||
| 30 | 0 | . | 0 | 0 |